such as
/ˈlʌntʃ/Giới từ
- Ví dụ.For example.Waterbirds, such as the duck or the gull, are common in the area.Các loài chim nước, chẳng hạn như vịt hoặc mòng biển, rất phổ biến trong khu vực.
- Giống như, thuộc loại được đề cập.Like, of the kind mentioned.I was never in a country such as that.Tôi chưa bao giờ ở một đất nước như thế.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “such as” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish