such as

/ˈlʌntʃ/
Giới từ
  1. Ví dụ.
    For example.
    Waterbirds, such as the duck or the gull, are common in the area.
    Các loài chim nước, chẳng hạn như vịt hoặc mòng biển, rất phổ biến trong khu vực.
  2. Giống như, thuộc loại được đề cập.
    Like, of the kind mentioned.
    I was never in a country such as that.
    Tôi chưa bao giờ ở một đất nước như thế.
🎬 Nghe “such as” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish